Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shipping fever


noun
a deadly form of septicemia in cattle and sheep;
involves high fever and pneumonia;
contracted under conditions of exposure or exhaustion (as often happens when the animals are shipped to market) (Freq. 6)
Syn:
shipping pneumonia
Hypernyms:
animal disease, blood poisoning, septicemia, septicaemia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.